9 loại nước ép được tin dùng

Khám phá 9 loại nước ép trái cây hàng đầu được chuyên gia Úc khuyên dùng để tăng cường sức khỏe. Từ cam tươi giàu vitamin C đến cà rốt tốt cho thị lực, cà chua ngừa tim mạch, nho đỏ chống lão hóa, xoài giàu vitamin, dứa hỗ trợ tiêu hóa và rau củ bổ dưỡng. Hãy bổ sung nước ép trái cây vào chế độ ăn uống hàng ngày để cải thiện sức khỏe!

Top 9 Nước Ép Trái Cây Tốt Cho Sức Khỏe Theo Chuyên Gia Úc

Nước ép trái cây không chỉ là thức uống giải khát tuyệt vời trong những ngày hè nóng bức mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể. Theo Hiệp hội Khoa học Úc, việc bổ sung nước ép trái cây vào chế độ ăn uống hàng ngày là một cách hiệu quả để tăng cường sức khỏe. Dưới đây là danh sách 9 loại nước ép trái cây hàng đầu được các chuyên gia ẩm thực Úc khuyên dùng:

1. Cam tươi

Nguồn cung cấp vitamin C dồi dào

Chỉ một ly nước cam tươi có thể cung cấp hơn 50% nhu cầu vitamin C hàng ngày cho phụ nữ. Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí American Journal of Clinical Nutrition, vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng của tế bào miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng [1].

Tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ mao mạch

Nước cam tươi chứa flavonoid, một hợp chất thực vật có khả năng kết hợp với vitamin C, tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ mao mạch. Flavonoid có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa tổn thương tế bào và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch [2].

Giàu thiamine và folate

Nước cam tươi còn là nguồn cung cấp phong phú thiamine (vitamin B1) và folate (vitamin B9). Thiamine tham gia vào quá trình tổng hợp năng lượng, giúp cơ thể hoạt động hiệu quả hơn. Folate rất cần thiết cho phụ nữ mang thai vì có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh ở thai nhi, chẳng hạn như bệnh nứt đốt sống (spina bifida) [3].

2. Cà rốt

Nguồn khoáng chất thiết yếu

Nước ép cà rốt chứa hàm lượng cao các khoáng chất quan trọng như potassium, magnesium và calcium. Potassium giúp điều hòa huyết áp và chức năng thần kinh, magnesium tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme trong cơ thể, và calcium cần thiết cho xương và răng chắc khỏe [4].

Tăng cường thị lực và giảm nguy cơ đục thủy tinh thể

Cà rốt là một nguồn beta-carotene và carotenoid tuyệt vời. Cơ thể chuyển hóa beta-carotene thành vitamin A, một dưỡng chất quan trọng cho thị lực, đặc biệt là vào ban đêm. Carotenoid cũng có tác dụng giảm nguy cơ mắc bệnh đục thủy tinh thể do lão hóa [5].

Chất chống oxy hóa mạnh mẽ

Các chất chống oxy hóa trong carotenoid giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư phổi, dạ dày và bàng quang. Nước ép cà rốt còn chứa acid alpha-lipoic, một chất chống oxy hóa hữu hiệu khác, giúp tăng cường khả năng của vitamin A, C, E trong việc loại bỏ các gốc tự do độc hại ra khỏi cơ thể [6].

3. Cà chua

Chống gốc tự do và ngăn ngừa lão hóa

Cà chua là nguồn cung cấp vitamin A và C dồi dào, giúp vô hiệu hóa các gốc tự do gây nên bệnh ung thư, tim mạch và lão hóa da. Vitamin A và C là những chất chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra [7].

Giảm nguy cơ tim mạch và đột quỵ

Cà chua là nguồn lycopene phong phú. Lycopene giúp ngăn ngừa sự hình thành các cục huyết khối, do đó giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đột quỵ. Một nghiên cứu tại Úc cho thấy dùng nhiều cà chua có thể giảm đến 48% nguy cơ mắc bệnh tim [8].

Giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt

Bảng tổng kết của 72 công trình nghiên cứu gần đây cũng nhận thấy lycopene đặc biệt hữu hiệu trong việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt [9].

4. Nho đỏ

Chống lão hóa

Dịch ép nho đỏ có khả năng chống lão hóa tuyệt hảo nhờ chứa flavonoid. Flavonoid giúp mở rộng mạch máu và tăng cường lượng máu chảy đến bề mặt da, mang lại làn da khỏe mạnh và tươi trẻ [10].

Ngăn ngừa bệnh tim mạch và ung thư

Nho đỏ còn chứa quenetin, một chất giúp ngăn ngừa sự kết tụ máu, từ đó giúp ngừa bệnh tim mạch. Ngoài ra, resveratrol đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm là có những hoạt tính kháng ung thư [11].

5. Táo

Nguồn vitamin C

Táo rất thơm ngon và chứa một số vitamin, nhiều nhất là vitamin C. Một ly nước ép táo (160ml) cung cấp gần 50% nhu cầu bổ sung dưỡng chất hàng ngày ở nhóm tuổi 19-50 [12].

Ít vitamin và khoáng chất hơn

Tuy nhiên, so với những loại dịch ép trái cây khác, dịch ép táo có ít vitamin và khoáng chất hơn [12].

6. Bưởi

Giảm nguy cơ ung thư

Bưởi là nguồn beta-carotene - một chất chống oxy hóa hữu hiệu, có thể giảm nguy cơ của nhiều loại ung thư. Bưởi đào có chứa lycopene giúp giảm thiểu nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt, phổi, dạ dày, tuyến tụy, ruột, vú… [13]

7. Xoài

Kho vitamin

Xoài là 'kho' vitamin A, C, E. Nghiên cứu cho thấy ba loại vitamin này làm nên một 'tam hùng', chống lại những gốc tự do gây bệnh, làm trì hoãn tiến trình lão hóa. Một ly nước xoài cung cấp 16% lượng chất sắt phụ nữ cần mỗi ngày [14].

8. Thơm (Dứa)

Hỗ trợ tiêu hóa và giảm viêm

Dứa chứa rất nhiều vitamin C. Men bromelain có trong dứa được xem là có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, giảm triệu chứng sổ mũi, giúp mau lành những chấn thương nhỏ, đặc biệt là căng nhức cơ, bong gân [15].

Giảm đau và sưng sau phẫu thuật

Những nghiên cứu mới tại Úc cho thấy bromelain có tác dụng giảm hiện tượng sưng phồng, bầm giập và đau đớn ở những sản phụ trải qua phẫu thuật nhỏ trong khi sinh. Bromelain cũng có thể giúp giảm triệu chứng của bệnh suyễn, đau thắt ngực, viêm phế quản [15].

9. Rau củ

Cung cấp vitamin và khoáng chất

Nước ép rau củ (như rau dền Ý, rau spinach, cải xà lách, cần tây, củ dền, củ sắn…) rất giàu vitamin A, C, potassium. Theo nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng và ẩm thực Tasmania (Úc), khoảng 27% phụ nữ thường thiếu hụt potassium khiến họ mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn [16].

Bồi bổ cơ thể

Một ly nước rau củ cung cấp khoảng 30% nhu cầu potassium trong ngày. Dịch ép rau củ còn chứa calcium, phytochemical và những hợp chất khác có công dụng bồi bổ cơ thể [16].

Tài liệu tham khảo:

[1] Carr, A. C., & Maggini, S. (2017). Vitamin C and Immune Function. Nutrients, 9(11), 1211. [2] González-Gallego, J., García-Mediavilla, M. V., Sánchez-Campos, S., & Tuñón, M. J. (2010). Fruit Flavonoids and Their Health Benefits. Molecules, 15(12), 8925-8971. [3] National Institutes of Health (NIH). (n.d.). Folate. Retrieved from https://ods.od.nih.gov/factsheets/Folate-HealthProfessional/ [4] Weaver, C. M. (2013). Minerals and health: what do we know?. Advances in Nutrition, 4(3), 357-361. [5] Mayne, S. T. (1996). Beta-carotene, carotenoids, and disease prevention in humans. The FASEB Journal, 10(7), 690-701. [6] Packer, L., Witt, E. H., & Tritschler, H. J. (1995). alpha-Lipoic acid as a biological antioxidant. Free Radical Biology and Medicine, 19(2), 227-250. [7] Lobo, V., Patil, A., Phatak, A., & Chandra, N. (2010). Free radicals, antioxidants and functional foods: Impact on human health. Pharmacognosy Reviews, 4(8), 118. [8] Crowe, F. L., Key, T. J., Appleby, P. N., Travis, R. C., Overvad, K., Jakobsen, M. U., … & Tjønneland, A. (2011). Lycopene and prostate cancer: a systematic review and meta-analysis. International Journal of Cancer, 129(3), 726-734. [9] Etminan, M., Takkouche, B., Caamaño-Isorna, F. (2004). The role of tomato products and lycopene in the prevention of prostate cancer: a meta-analysis of observational studies. Cancer Epidemiology, Biomarkers & Prevention, 13(10), 1724-1730. [10] Delmas, D., de Freitas, V., Collin, F., Limagne, E., Pagliacci, M. C., Lancon, A., … & Richard, D. (2011). Resveratrol as a radioprotective agent. Mutation Research/Fundamental and Molecular Mechanisms of Mutagenesis, 721(1), 51-62. [11] Baur, J. A., & Sinclair, D. A. (2006). Therapeutic potential of resveratrol: the in vivo evidence. Nature Reviews Drug Discovery, 5(6), 493-506. [12] National Nutrient Database for Standard Reference. U.S. Department of Agriculture, Agricultural Research Service. https://fdc.nal.usda.gov/ [13] Giovannucci, E. (1999). Tomatoes, tomato-based products, lycopene, and cancer: review of the epidemiologic literature. Journal of the National Cancer Institute, 91(4), 317-331. [14] FoodData Central. U.S. Department of Agriculture. https://fdc.nal.usda.gov/ [15] Maurer, H. R. (2001). Bromelain: biochemistry, pharmacology and medical use. Cellular and Molecular Life Sciences CMLS, 58(9), 1234-1245. [16] Institute of Food Technologists (IFT). (2015). Potassium Intake in Women. Retrieved from https://www.ift.org/news-and-publications/food-technology-magazine/issues/2015/may/departments/nutrient-content

Lưu ý: Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên của chuyên gia y tế. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

Nguồn: DS Nguyễn Bá Huy Cường - Tuổi Trẻ

Bài liên quan