Ung thư tuyến giáp là bệnh ung thư tuyến nội tiết thường gặp, đặc biệt ở phụ nữ trên 40 tuổi. Bệnh thường biểu hiện qua khối u không đau ở cổ, nuốt khó. Chẩn đoán bằng siêu âm, FNA. Điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật, iod phóng xạ. Phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh, tự kiểm tra tuyến giáp định kỳ.
Ung thư tuyến giáp: Hiểu rõ để phòng ngừa và phát hiện sớm
1. Tổng quan về ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là gì? Ung thư tuyến giáp là một bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào tuyến giáp, một tuyến nội tiết quan trọng nằm ở vùng cổ, có chức năng sản xuất hormone điều chỉnh quá trình trao đổi chất của cơ thể. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, đây là loại ung thư phổ biến nhất trong số các bệnh ung thư tuyến nội tiết.
Tỷ lệ mắc bệnh: Đáng chú ý, tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp đang có xu hướng gia tăng trên toàn thế giới. Điều này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm việc cải thiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
2. Ai có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp?
Yếu tố tuổi tác và giới tính: Phụ nữ, đặc biệt là những người trong độ tuổi từ 40 trở lên, có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn so với nam giới. Tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao gấp 2-5 lần so với nam giới, theo nhiều nghiên cứu.
Tuổi phát bệnh trung bình: Tuổi phát bệnh trung bình ở nữ giới thường là khoảng 40 tuổi, tuy nhiên, bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.
Hormone và nguy cơ: Yếu tố hormone có thể đóng một vai trò trong sự phát triển của ung thư tuyến giáp ở phụ nữ. Sự thay đổi hormone trong thai kỳ, kinh nguyệt và mãn kinh có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp.
Yếu tố di truyền: Mặc dù ung thư tuyến giáp thường không có tính di truyền rõ rệt, nhưng khoảng 7% các trường hợp ung thư tuyến giáp dạng nhú (một loại phổ biến của ung thư tuyến giáp) có liên quan đến yếu tố gia đình. Nếu trong gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp hoặc các bệnh lý tuyến giáp khác, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn và tầm soát.
3. Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết
Khối u ở cổ: Triệu chứng ban đầu thường gặp nhất của ung thư tuyến giáp là sự xuất hiện của một hoặc nhiều khối u không đau ở vùng cổ. Các khối u này có thể được phát hiện khi tự kiểm tra hoặc trong quá trình khám sức khỏe định kỳ.
Khả năng di động của khối u: Khối u thường di động khi nuốt, do tuyến giáp nằm ở phía trước khí quản và di chuyển lên xuống khi chúng ta nuốt.
Các triệu chứng khác: Ngoài khối u, một số người bệnh có thể gặp các triệu chứng khác như:
Cảm giác nuốt khó hoặc vướng ở cổ.
Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói.
Đau ở cổ hoặc tai.
Hạch bạch huyết ở cổ to lên.
Khi nào cần đi khám? Khi phát hiện bất kỳ khối u hoặc dấu hiệu bất thường nào ở cổ, đặc biệt là khi khối u lớn hơn 2cm, bạn nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời. Việc phát hiện sớm ung thư tuyến giáp có ý nghĩa rất lớn trong việc điều trị thành công.
4. Các phương pháp chẩn đoán
Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng vùng cổ để đánh giá kích thước, vị trí, độ cứng và khả năng di động của khối u.
Siêu âm tuyến giáp: Siêu âm là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của tuyến giáp. Siêu âm giúp xác định kích thước, cấu trúc và số lượng khối u trong tuyến giáp.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc MRI: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT hoặc MRI để đánh giá mức độ xâm lấn của ung thư và kiểm tra xem ung thư đã lan sang các cơ quan khác hay chưa.
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): FNA là một thủ thuật trong đó bác sĩ sử dụng một kim nhỏ để lấy mẫu tế bào từ khối u. Mẫu tế bào này sau đó được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích dưới kính hiển vi, giúp xác định xem khối u là lành tính hay ác tính.
Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để kiểm tra nồng độ hormone tuyến giáp (T3, T4, TSH) và calcitonin. Nồng độ calcitonin tăng cao có thể là dấu hiệu của ung thư tuyến giáp thể tủy.
5. Điều trị và phòng ngừa
Phẫu thuật: Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các trường hợp ung thư tuyến giáp. Tùy thuộc vào kích thước và mức độ lan rộng của ung thư, bác sĩ có thể cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp.
Điều trị i-ốt phóng xạ: Sau phẫu thuật, một số bệnh nhân có thể cần điều trị bằng i-ốt phóng xạ để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại.
Liệu pháp hormone: Sau khi cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp, bệnh nhân cần uống hormone tuyến giáp thay thế suốt đời để duy trì chức năng trao đổi chất bình thường.
Điều chỉnh tâm lý và tái khám định kỳ: Điều chỉnh tâm lý và tái khám định kỳ sau phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe tinh thần và phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát của bệnh.
Phòng ngừa: Mặc dù không có cách nào chắc chắn để ngăn ngừa ung thư tuyến giáp, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:
Duy trì lối sống lành mạnh.
Làm việc và nghỉ ngơi hợp lý.
Có chế độ ăn uống cân bằng, giàu rau xanh và trái cây.
Tránh tiếp xúc với bức xạ không cần thiết.
6. Tự kiểm tra tuyến giáp tại nhà
Cách tự kiểm tra: Tự kiểm tra tuyến giáp là một cách đơn giản để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Bạn có thể tự kiểm tra tuyến giáp bằng cách:
Đứng trước gương, ngửa cổ ra sau.
Uống một ngụm nước.
Quan sát vùng cổ khi nuốt. Nếu thấy có khối u hoặc bất thường nào, hãy đến gặp bác sĩ để được kiểm tra.
Những dấu hiệu cần lưu ý:
Tuyến giáp bình thường rất mỏng và mềm, khó sờ thấy. Cần cảnh giác khi sờ thấy khối u ở cổ.
Đặc biệt lưu ý khi:
Khối u có kích thước khoảng 2cm trở lên.
Khối u đơn độc, bề mặt nhẵn, chắc.
Khối u lớn nhanh trong thời gian ngắn.
Sờ thấy hạch bạch huyết cứng xung quanh tuyến giáp.